字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赔钱货
赔钱货
Nghĩa
1.旧时对女孩子的贬称。因出嫁时娘家要备送妆奁,故名。
Chữ Hán chứa trong
赔
钱
货