字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赕佛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赕佛
赕佛
Nghĩa
1.傣族向庙宇奉献财物以求消灾赐福的一种祈神仪式。
Chữ Hán chứa trong
赕
佛