字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赕布
赕布
Nghĩa
1.指南方少数民族向朝廷输纳布帛。
Chữ Hán chứa trong
赕
布