字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赕税
赕税
Nghĩa
1.古代统治者向南方少数民族征收的赋税。
Chữ Hán chứa trong
赕
税