字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赕罚
赕罚
Nghĩa
1.古代统治者向南方少数民族以赎罪的名义征敛财物。
Chữ Hán chứa trong
赕
罚