字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赕钱
赕钱
Nghĩa
1.指南方少数民族的钱财。
Chữ Hán chứa trong
赕
钱