字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赖耶
赖耶
Nghĩa
1.佛教语。"阿赖耶识"的略称。意译为"藏识"。大乘唯识宗把内心活动分为八类,阿赖耶识是第八识。佛教认为这第八识是世界一切的精神本原,它含藏着一切现象的"种子"(即潜能)。
Chữ Hán chứa trong
赖
耶