字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赘笔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赘笔
赘笔
Nghĩa
1.冗词,多馀的笔墨。宋章渊着有《稿简赘笔》。
Chữ Hán chứa trong
赘
笔