字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赙补
赙补
Nghĩa
1.赠送丧家财物以助其不足。
Chữ Hán chứa trong
赙
补