字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赙趓
赙趓
Nghĩa
1.泛指送给死者的布帛﹑车马等财物。
Chữ Hán chứa trong
赙
趓