字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赛艇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赛艇
赛艇
Nghĩa
1.水上及航海运动中供比赛用的小艇。有划桨﹑驶帆或机器推进的。 2.划船运动项目之一。比赛分单人﹑双人﹑四人﹑八人和有舵手﹑无舵手等项。以艇首到达终点的先后决定名次,先到者为胜。
Chữ Hán chứa trong
赛
艇