字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赝品
赝品
Nghĩa
1.伪造的东西。多指书画文物。
Chữ Hán chứa trong
赝
品