字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赝本
赝本
Nghĩa
1.亦作"赝本"。 2.伪托名家手笔的书画﹑碑帖﹑刻本。
Chữ Hán chứa trong
赝
本