字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赝鼎
赝鼎
Nghĩa
1.《韩非子.说林下》"齐伐鲁,索谗鼎,鲁以其雁往,齐人曰'鴈也。'鲁人曰'真也。'"后因以"赝鼎"指仿造或伪托之物。
Chữ Hán chứa trong
赝
鼎