字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赞呗
赞呗
Nghĩa
1.以短偈形式赞唱的宗教颂歌。 2.指诵经。
Chữ Hán chứa trong
赞
呗