字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赞溉
赞溉
Nghĩa
1.谓祭祀时司祭人导引盥洗。
Chữ Hán chứa trong
赞
溉