字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赠襚
赠襚
Nghĩa
1.赠死者以衣衾◇泛指赠送财物以助治丧。
Chữ Hán chứa trong
赠
襚