字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赢不足 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赢不足
赢不足
Nghĩa
1.我国古代算法之一﹐是计算盈亏的一种算术方法﹐藉有馀﹑不足以求隐杂之数。
Chữ Hán chứa trong
赢
不
足