字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赢縢
赢縢
Nghĩa
1.缠着绑腿布。
Chữ Hán chứa trong
赢
縢