字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赢绌
赢绌
Nghĩa
1.犹增减﹐伸屈﹐进退。 2.指盈馀和亏损。用于财货等。
Chữ Hán chứa trong
赢
绌