字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤乌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤乌
赤乌
Nghĩa
1.古代传说中的瑞鸟。 2.金乌。亦代指太阳。 3.古氏族名。
Chữ Hán chứa trong
赤
乌