字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤伏
赤伏
Nghĩa
1."赤伏符"的简称。
Chữ Hán chứa trong
赤
伏