字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤伏符 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤伏符
赤伏符
Nghĩa
1.新莽末年谶纬家所造符箓,谓刘秀上应天命,当继汉统为帝◇亦泛指帝王受命的符瑞。
Chữ Hán chứa trong
赤
伏
符