字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤体上阵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤体上阵
赤体上阵
Nghĩa
1.不穿盔甲,裸露上身出阵交战。事本《三国演义》第五九回"许褚性起,飞回阵中,卸下盔甲,浑身筋突,赤体提刀,来与马超决战。"后比喻不顾一切﹑猛打猛冲的作风。
Chữ Hán chứa trong
赤
体
上
阵