字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤俄
赤俄
Nghĩa
1.旧指十月革命后的俄国。
Chữ Hán chứa trong
赤
俄