字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤光
赤光
Nghĩa
1.红光。 2.裸露。 3.空尽无物,光秃秃。
Chữ Hán chứa trong
赤
光