字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤兔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤兔
赤兔
Nghĩa
1.亦作"赤菟"。骏马名。 2.泛指良马。 3.古代视为瑞征的红毛兔。
Chữ Hán chứa trong
赤
兔