字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤凤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤凤
赤凤
Nghĩa
1.传说中的神鸟。 2.汉成帝皇后赵飞燕所通宫奴名。旧题汉伶玄《赵飞燕外传》"后所通宫奴燕赤凤者,雄捷能超观阁,兼通昭仪。"后常以喻指情夫。 3.乐曲名。即《赤凤皇来》。
Chữ Hán chứa trong
赤
凤