字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤凤凰
赤凤凰
Nghĩa
1.亦作"赤凤皇"。 2.指情夫;情郎。 3.乐曲名。即《赤凤皇来》曲。
Chữ Hán chứa trong
赤
凤
凰