字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤刘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤刘
赤刘
Nghĩa
1.古代谶纬家谓汉朝以火德王,汉帝姓刘,火色赤,因以"赤刘"指汉朝。
Chữ Hán chứa trong
赤
刘