字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤化 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤化
赤化
Nghĩa
1.共产党以红旗为标志,解放前称无产阶级革命或受共产党的影响为"赤化"。
Chữ Hán chứa trong
赤
化