字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤厄
赤厄
Nghĩa
1.指汉朝的厄运『为火德,火色赤,故称。
Chữ Hán chứa trong
赤
厄