字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤口 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤口
赤口
Nghĩa
1.谓谗毁者之口。 2.旧指一种恶神,主斗讼之事。 3.见"赤口日"。
Chữ Hán chứa trong
赤
口