字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤口日
赤口日
Nghĩa
1.旧时阴阳家所定禁忌日之一,谓其日主有斗讼之事。
Chữ Hán chứa trong
赤
口
日
赤口日 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台