字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤口白舌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤口白舌
赤口白舌
Nghĩa
1.古代迷信谓主口舌争讼的恶神。旧俗多于端午节书帖悬门以禳之。 2.平白无故。
Chữ Hán chứa trong
赤
口
白
舌