字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤后
赤后
Nghĩa
1.指南方。古以南方配火,其色赤;后即后土,土地。
Chữ Hán chứa trong
赤
后