字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤奋若 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤奋若
赤奋若
Nghĩa
1.古代星(岁星)岁(太岁,亦称岁阴﹑太阴)纪年法所用名称。谓太岁在丑﹑岁星在寅的年份为"赤奋若"。 2.天神名。
Chữ Hán chứa trong
赤
奋
若