字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤峰市
赤峰市
Nghĩa
在内蒙古自治区东部,京通、叶赤两铁路交会境内。以市东北有赭色孤峰得名。1947年始设市。人口1031万(1995年)。是内蒙古东部的重要城市,为附近粮食、牲畜、毛皮和药材集散地。
Chữ Hán chứa trong
赤
峰
市
赤峰市 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台