字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤帷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤帷
赤帷
Nghĩa
1.赤色帷帐。 2.古代帝王特派的使节乘赤帷车,后以"赤帷"表示委以重命。
Chữ Hán chứa trong
赤
帷