字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤帻
赤帻
Nghĩa
1.赤色头巾。古代武士所服。 2.借指士卒。 3.晋干宝《搜神记》卷十八载,安阳城南亭西舍,有一老雄鸡,化而为人,冠赤帻◇因以借指雄鸡。
Chữ Hán chứa trong
赤
帻