字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤府 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤府
赤府
Nghĩa
1.唐宋称京师和陪都所在的州或重要的大州,亦指该州的官吏。
Chữ Hán chứa trong
赤
府