字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤手空拳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤手空拳
赤手空拳
Nghĩa
形容两手空空,一无所有,无可凭借赤手空拳与歹徒搏斗|如今少米无柴,赤手空拳。
Chữ Hán chứa trong
赤
手
空
拳