字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤斤
赤斤
Nghĩa
1.蒙古语,谓耳朵。
Chữ Hán chứa trong
赤
斤