字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤明
赤明
Nghĩa
1.道教指天地开辟以后用来计时的年号之一。
Chữ Hán chứa trong
赤
明
赤明 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台