字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤条条
赤条条
Nghĩa
1.光着身体,一丝不挂。 2.比喻空无所有。
Chữ Hán chứa trong
赤
条