字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤汗
赤汗
Nghĩa
1.指赤汗马所流的赤色汗水。
Chữ Hán chứa trong
赤
汗