字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤汗马
赤汗马
Nghĩa
1.即汗血马『武帝时伐大宛得千里马,其马汗出如血,后因以"赤汗马"泛指名马。
Chữ Hán chứa trong
赤
汗
马