字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤油
赤油
Nghĩa
1.指用红油涂过的布帛。古代常用以装饰器仗或车舆等,以示尊贵。
Chữ Hán chứa trong
赤
油