字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤泥
赤泥
Nghĩa
1.呈红色的泥土。旧时酒坛封口多用之。
Chữ Hán chứa trong
赤
泥