字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
赤淋淋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赤淋淋
赤淋淋
Nghĩa
1.赤身露体,无衣着貌。 2.犹言血淋淋。
Chữ Hán chứa trong
赤
淋